pommel horse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa gỗ với hai quai (dụng cụ thể dục): "pommel horse" là một dụng cụ thể dục nghệ thuật nam, gồm một thân hình trụ bọc da, có hai tay cầm (quai) ở giữa, được giữ thẳng đứng bởi hai giá đỡ thép ở hai đầu. Vận động viên thực hiện các động tác xoay người, đu và chống tay trên dụng cụ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gymnast performed a flawless routine on the pommel horse. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một bài thi hoàn hảo trên ngựa gỗ với hai quai.)
- The pommel horse is one of the most challenging events in men's gymnastics. (Ngựa gỗ với hai quai là một trong những nội dung khó nhất trong thể dục nghệ thuật nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work on the pommel horse": luyện tập trên ngựa gỗ với hai quai.
- He spends hours each day working on the pommel horse to improve his strength and balance. (Anh ấy dành nhiều giờ mỗi ngày để luyện tập trên ngựa gỗ với hai quai nhằm cải thiện sức mạnh và thăng bằng.)
"pommel horse routine": bài thi trên ngựa gỗ với hai quai.
- Her pommel horse routine earned her a score of 9.5. (Bài thi trên ngựa gỗ với hai quai của cô ấy đã đạt điểm 9.5.)
Biến thể và từ gần giống
Pommel (danh từ): quai, tay cầm (trên ngựa gỗ hoặc trên yên ngựa).
- The gymnast gripped the pommels tightly. (Vận động viên thể dục nắm chặt các quai.)
Horse (danh từ): ngựa gỗ (dụng cụ thể dục nói chung, có thể có hoặc không có quai).
- The vaulting horse is different from the pommel horse. (Ngựa gỗ nhảy khác với ngựa gỗ có quai.)
Từ đồng nghĩa
- Side horse: tên gọi khác của "pommel horse", đặc biệt trong thể dục nghệ thuật nam.
- The side horse requires excellent upper body strength. (Ngựa gỗ bên đòi hỏi sức mạnh phần thân trên xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mount the pommel horse: leo lên ngựa gỗ với hai quai.
- He mounted the pommel horse smoothly before starting his routine. (Anh ấy leo lên ngựa gỗ với hai quai một cách mượt mà trước khi bắt đầu bài thi.)
Dismount from the pommel horse: xuống khỏi ngựa gỗ với hai quai.
- The gymnast dismounted from the pommel horse with a perfect landing. (Vận động viên thể dục xuống khỏi ngựa gỗ với hai quai bằng một cú tiếp đất hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the pommel horse: đang thực hiện bài thi trên ngựa gỗ với hai quai.
- He was on the pommel horse when the audience cheered. (Anh ấy đang thực hiện bài thi trên ngựa gỗ với hai quai khi khán giả cổ vũ.)